origin
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɔr.ə.dʒən/
| [ˈɔr.ə.dʒən] |
Danh từ
origin (số nhiều origins)
- Gốc, nguồn gốc, căn nguyên, khởi nguyên.
- Dòng dõi.
- man of noble origin — người dòng dõi quý tộc
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “origin”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)