Bước tới nội dung

originality

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ə.ˌrɪ.dʒə.ˈnæ.lə.ti/

Danh từ

originality /ə.ˌrɪ.dʒə.ˈnæ.lə.ti/

  1. Tính chất gốc, tính chất nguồn gốc, tính chất căn nguyên.
  2. Tính chất độc đáo; tính chất sáng tạo.
  3. Cái độc đáo.

Tham khảo