originel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɔ.ʁi.ʒi.nɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | originel /ɔ.ʁi.ʒi.nɛl/ |
originels /ɔ.ʁi.ʒi.nɛl/ |
| Giống cái | originelle /ɔ.ʁi.ʒi.nɛl/ |
originelles /ɔ.ʁi.ʒi.nɛl/ |
originel /ɔ.ʁi.ʒi.nɛl/
- Nguyên lai, bản lai, (từ) gốc.
- Caractère originel — tính chất bản lai
- Sens originel d’un mot — nghĩa gốc của một từ
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “originel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)