artificiel
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /aʁ.ti.fi.sjɛl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | artificiel /aʁ.ti.fi.sjɛl/ |
artificiels /aʁ.ti.fi.sjɛl/ |
| Giống cái | artificielle /aʁ.ti.fi.sjɛl/ |
artificielles /aʁ.ti.fi.sjɛl/ |
artificiel /aʁ.ti.fi.sjɛl/
- Nhân tạo.
- Lac artificiel — hồ nhân tạo
- Satellite artificiel — vệ tinh nhân tạo
- Giả tạo.
- Sourire artificiel — nụ cười giả tạo
- Cheveux artificiels — tóc giả
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “artificiel”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)