ornamentation

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

ornamentation /ˌɔr.nə.mən.ˈteɪ.ʃən/

  1. Sự trang hoàng, sự trang trí.

Tham khảo[sửa]