orthophosphate
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɔr.θə.ˈfɑːs.ˌfeɪt/
Danh từ
orthophosphate /ˌɔr.θə.ˈfɑːs.ˌfeɪt/
- (Hoá học) Octophôtphat.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “orthophosphate”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)