Bước tới nội dung

oscular

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tính từ

oscular

  1. (Giải phẫu) (thuộc) miệng.
  2. (Đùa cợt) (thuộc) sự hôn hít.
  3. (Toán học) Mật tiếp.

Tham khảo