ostrich-farm

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈɑːs.trɪtʃ.ˈfɑːrm/

Danh từ[sửa]

ostrich-farm /ˈɑːs.trɪtʃ.ˈfɑːrm/

  1. Trại nuôi đà điểu.

Tham khảo[sửa]