oubliable
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /u.bli.jabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | oubliable /u.bli.jabl/ |
oubliable /u.bli.jabl/ |
| Giống cái | oubliable /u.bli.jabl/ |
oubliable /u.bli.jabl/ |
oubliable /u.bli.jabl/
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “oubliable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)