Bước tới nội dung

outdo

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Ngoại động từ

outdo ngoại động từ outdid, outdone /.ˈduː/

  1. Vượt, hơn hẳn.
  2. Làm giỏi hơn.
    to outdo oneself — vượt hơn hẳn mình trước đây; hết sức, cố gắng, nổ lực

Tham khảo