outdoor
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɑʊt.ˌdɔrµ;ù ˈɑʊt.ˈ/
Tính từ
outdoor /ˈɑʊt.ˌdɔrµ;ù ˈɑʊt.ˈ/
- Ngoài trời, ở ngoài.
- an outdoor class — một lớp học ngoài trời
- outdoor relief — tiền trợ cấp cho người không ở trại tế bần
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “outdoor”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)