Bước tới nội dung

outroot

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

outroot ngoại động từ

  1. Nhổ cả gốc, làm bật gốc.
  2. (Nghĩa bóng) Trừ tận gốc.

Tham khảo