ouvrer
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /u.vʁe/
Ngoại động từ
ouvrer ngoại động từ /u.vʁe/
Nội động từ
ouvrer nội động từ /u.vʁe/
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Làm việc.
- Ouvrer le dimanche — làm việc ngày chủ nhật
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ouvrer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)