Bước tới nội dung

overlain

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Ngoại động từ

overlain ngoại động từ overlay overlain

  1. Đặt lên trên, che, phủ.
  2. Đè chết ngạt (một đứa trẻ).

Tham khảo