overleaf

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

overleaf /ˈoʊ.vɜː.ˌlif/

  1. mặt sau, ở trang sau.

Tham khảo[sửa]