overshoot
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌoʊ.vɜː.ˈʃuːt/
| [ˌoʊ.vɜː.ˈʃuːt] |
Ngoại động từ
overshoot ngoại động từ overshot /ˌoʊ.vɜː.ˈʃuːt/
- Bắn quá đích.
Thành ngữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overshoot”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)