owlet

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

owlet /ˈɑʊ.lət/

  1. (Động vật học) .
  2. con.

Tham khảo[sửa]