Bước tới nội dung

oxide

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈɑːk.ˌsɑɪd/

Danh từ

oxide /ˈɑːk.ˌsɑɪd/

  1. (Hoá học) Oxyt.

Tham khảo