Bước tới nội dung

oy

Từ điển mở Wiktionary
Xem thêm: öý

Tiếng Creole Nghi Lan

Từ nguyên

Dẫn xuất từ tiếng Nhật 多い (ōi).

Tính từ

oy

  1. (Áo Hoa) nhiều.

Tham khảo

  • 林愷娣 [Lin Kaidi] (2022), A basic description of Yilan Creole phonology: with a special focus on the Aohua dialect (Luận văn không được công bố)

Tiếng Dirasha

Danh từ

oy

  1. cỏ.
    Đồng nghĩa: oyha

Tham khảo

  • Wedekind, Klaus (ed.) (2002) Sociolinguistic Survey Report of the Languages of the Gawwada (Dullay), Diraasha (Gidole), Muusiye (Bussa) Areas. SIL International.

Tiếng Garre

Danh từ

oy

  1. chó.

Tiếng Tây Yugur

Tính từ

oy

  1. nhanh.
    Đồng nghĩa: wey

Tham khảo

Tiếng Uzbek

Danh từ

oy

  1. tháng.
  2. trăng.