oy
Giao diện
Xem thêm: öý
Tiếng Creole Nghi Lan
Từ nguyên
Dẫn xuất từ tiếng Nhật 多い (ōi).
Tính từ
oy
- (Áo Hoa) nhiều.
Tham khảo
Tiếng Dirasha
Danh từ
oy
Tham khảo
- Wedekind, Klaus (ed.) (2002) Sociolinguistic Survey Report of the Languages of the Gawwada (Dullay), Diraasha (Gidole), Muusiye (Bussa) Areas. SIL International.
Tiếng Garre
Danh từ
oy
- chó.
Tiếng Tây Yugur
Tính từ
oy
Tham khảo
- Christopher A. Straughn (2022) Western Yugur. Turkic Database.
Tiếng Uzbek
Danh từ
oy
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Tính từ tiếng Creole Nghi Lan
- Tiếng Creole Nghi Lan Áo Hoa
- Mục từ tiếng Dirasha
- Danh từ tiếng Dirasha
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Dirasha
- Mục từ tiếng Garre
- Danh từ tiếng Garre
- gex:Chó
- Mục từ tiếng Tây Yugur
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Tính từ tiếng Tây Yugur
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Tây Yugur
- Mục từ tiếng Uzbek
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Uzbek