Bước tới nội dung

pâque

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pâque
/pak/
pâque
/pak/

pâque gc /pak/

  1. Lễ quá hải (của người Do Thái khi ra khỏi Ai Cập).

Tham khảo