Bước tới nội dung

påkledning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Danh từ

  Xác định Bất định
Số ít påkledning påkledningen
Số nhiều påkledninger påkledningene

påkledning gđ

  1. Quần áo, y phục, trang phục.
    Hun er iført en lett påkledning.
  2. Sự mặc, vận quần áo.
    Skuespillerne får hjelp med påkledningen.

Tham khảo