pære
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | pære | pæra, pæren |
| Số nhiều | pærer | pærene |
pære gđc
- Trái lê.
- Vi spiser mye epler og parer.
- Vật có hình trái lê, (bóng đèn
).
- Pæren er utbrent, så vi er nødt til å skifte.
- å være høy på pæra — Tự kiêu tự đại.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “pære”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)