Bước tới nội dung

pédipalpe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Danh từ

pédipalpe

  1. (Động vật học) Chân xúc giác.
  2. (Số nhiều; từ cũ, nghĩa cũ) Nhón chân xúc giác (lớp nhện).

Tham khảo