Bước tới nội dung

pépètes

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pépètes
/pe.pɛt/
pépètes
/pe.pɛt/

pépètes gc /pe.pɛt/

  1. (Số nhiều) (thtục) xìn, tiền.

Tham khảo