périmé

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực périmé
/pe.ʁi.me/
périmés
/pe.ʁi.me/
Giống cái périmée
/pe.ʁi.me/
périmées
/pe.ʁi.me/

périmé /pe.ʁi.me/

  1. Quá hạn.
    Passeport périmé — giấy hộ chiếu quá hạn
  2. Lạc hậu, lỗi thời.
    Conception périmée — quan niệm lạc hậu

Tham khảo[sửa]