Bước tới nội dung

péteux

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
Giống đực péteux
/pe.tø/
péteux
/pe.tø/
Giống cái péteux
/pe.tø/
péteux
/pe.tø/

péteux /pe.tø/

  1. (Thân mật) Người nhút nhát.

Tham khảo