Bước tới nội dung

pétoche

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pe.tɔʃ/

Danh từ

Số ít Số nhiều
pétoche
/pe.tɔʃ/
pétoches
/pe.tɔʃ/

pétoche gc /pe.tɔʃ/

  1. (cách sử dụng bản mẫu lỗi thời) (Thông tục) Sự sợ hãi.

Tham khảo