Bước tới nội dung

pacage

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
pacage
/pa.kaʒ/
pacages
/pa.kaʒ/

pacage /pa.kaʒ/

  1. Sự chăn thả.
  2. Bãi chăn thả.

Tham khảo