Bước tới nội dung

pads

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Động từ

[sửa]

pads

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của pad

Chia động từ

[sửa]

Tiếng Nam Động

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /pʰat¹³/

Danh từ

[sửa]

pads

  1. Máu.