painful

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

[ˈpeɪn.fəl]

Tính từ[sửa]

painful /ˈpeɪn.fəl/

  1. Đau đớn, đau khổ; làm đau đớn, làm đau khổ.
  2. Vất vả, khó nhọc, mất nhiều công sức.

Tham khảo[sửa]