pali

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

pali /ˈpɑː.li/

  1. Tiếng Pa-li (Ân-độ).

Tham khảo[sửa]