panne

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

panne /ˈpæn/

  1. Vải pan (một loại vải mềm có tuyết dài).

Tham khảo[sửa]