papal
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpeɪ.pəl/
Tính từ
papal /ˈpeɪ.pəl/
- (Thuộc) Giáo hoàng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “papal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.pal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | papal /pa.pal/ |
papal /pa.pal/ |
| Giống cái | papale /pa.pal/ |
papale /pa.pal/ |
papal /pa.pal/
- (Thuộc) Giáo hoàng.
- Bulle papale — sắc lệnh của giáo hoàng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “papal”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)