papotage
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.pɔ.taʒ/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| papotage /pa.pɔ.taʒ/ |
papotages /pa.pɔ.taʒ/ |
papotage gđ /pa.pɔ.taʒ/
- (Thân mật) Sự nói chuyện phiếm.
- Chuyện phiếm.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “papotage”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)