parégorique
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁe.ɡɔ.ʁik/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | parégorique /pa.ʁe.ɡɔ.ʁik/ |
parégorique /pa.ʁe.ɡɔ.ʁik/ |
| Giống cái | parégorique /pa.ʁe.ɡɔ.ʁik/ |
parégorique /pa.ʁe.ɡɔ.ʁik/ |
parégorique /pa.ʁe.ɡɔ.ʁik/
- Élixir parégorique (dược học) cồn (ngọt) paregoric.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “parégorique”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)