Bước tới nội dung

paragraphe

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Cách phát âm

  • IPA: /pa.ʁa.ɡʁaf/

Danh từ

Số ít Số nhiều
paragraphe
/pa.ʁa.ɡʁaf/
paragraphes
/pa.ʁa.ɡʁaf/

paragraphe /pa.ʁa.ɡʁaf/

  1. Đoạn, tiết (trong một bài văn).

Tham khảo