paraldehyde
Giao diện
Tiếng Anh
[sửa]Cách phát âm
[sửa]- IPA: /pæ.ˈræl.də.ˌhɑɪd/
Danh từ
[sửa]paraldehyde /pæ.ˈræl.də.ˌhɑɪd/
- (Hoá học) Paranddehyt.
Tham khảo
[sửa]- "paraldehyde", Hồ Ngọc Đức, Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
paraldehyde /pæ.ˈræl.də.ˌhɑɪd/