paralogism

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

paralogism /pə.ˈræ.lə.ˌdʒɪ.zəm/

  1. (Triết học) Ngộ biện.

Tham khảo[sửa]