paravent
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.ʁa.vɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| paravent /pa.ʁa.vɑ̃/ |
paravents /pa.ʁa.vɑ̃/ |
paravent gđ /pa.ʁa.vɑ̃/
- Bình phong.
- Se déshabiller derrière un paravent — cởi quần áo sau bức bình phong
- Servir de paravent à quelqu'un — (nghĩa bóng) làm bình phong cho ai
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paravent”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)