parfymeduft

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Xác định Bất định
Số ít parfymeduft parfymeduften
Số nhiều parfymedufter parfymeduftene

Danh từ[sửa]

parfymeduft

  1. Mùi nước hoa, mùi dầu thơm.

Xem thêm[sửa]