Bước tới nội dung

parkland

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɑːrk.ˌlænd/

Danh từ

parkland /ˈpɑːrk.ˌlænd/

  1. Vùng đất cây cối được chăm sóc để dùng làm công viên.

Tham khảo