parotide

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Danh từ[sửa]

parotide gc

  1. (Giải phẫu) Tuyến mang tai.

Tham khảo[sửa]