partout
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /paʁ.tu/
Phó từ
partout /paʁ.tu/
- Khắp nơi.
- Ở mọi nơi.
- (Thể dục thể thao) Đều.
- Quarante partout — bốn mươi đều
- de partout — từ mọi phía
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “partout”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)