paternalisme
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pa.tɛʁ.na.lizm/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| paternalisme /pa.tɛʁ.na.lizm/ |
paternalisme /pa.tɛʁ.na.lizm/ |
paternalisme gđ /pa.tɛʁ.na.lizm/
- Chủ nghĩa gia trưởng (trong công nghiệp).
- (Nghĩa rộng) Lối gia trưởng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “paternalisme”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)