Bước tới nội dung

pathetic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pə.ˈθɛ.tɪk/
Hoa Kỳ

Tính từ

pathetic /pə.ˈθɛ.tɪk/

  1. Cảm động, lâm ly, thống thiết.

Tham khảo