patiemment

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Phó từ[sửa]

patiemment /pa.sja.mɑ̃/

  1. Kiên nhẫn, nhẫn nại.
  2. Kiên trì.

Tham khảo[sửa]