Bước tới nội dung

patristic

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /pə.ˈtrɪs.tɪk/

Tính từ

patristic /pə.ˈtrɪs.tɪk/

  1. (Thuộc) Các cha giáo lý (đạo Thiên chúa).

Tham khảo