payable
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈpeɪ.ə.bəl/
| [ˈpeɪ.ə.bəl] |
Tính từ
payable /ˈpeɪ.ə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “payable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pɛ.jabl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | payable /pɛ.jabl/ |
payables /pɛ.jabl/ |
| Giống cái | payable /pɛ.jabl/ |
payables /pɛ.jabl/ |
payable /pɛ.jabl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “payable”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)