Bước tới nội dung

pelican

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈpɛ.lɪ.kən/
Hoa Kỳ

Danh từ

pelican (số nhiều pelicans)

  1. (Động vật học) Con bồ nông.

Tham khảo

Tiếng Friuli

Danh từ

pelican  (số nhiều pelicans)

  1. (Động vật học) Con bồ nông.

Tiếng Occitan

Danh từ

pelican  (số nhiều pelicans, giống cái số nhiều {{{3}}}s)

  1. (Động vật học) Con bồ nông.