peloter
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /pə.lɔ.te/
Ngoại động từ
peloter ngoại động từ /pə.lɔ.te/
Nội động từ
peloter nội động từ /pə.lɔ.te/
- Peloter en attendant partie — (từ cũ, nghĩa cũ) làm tạm thời để chờ dịp.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peloter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)